TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

负相关

fùxiāngguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 負相關

Âm Hán Việt PHỤ TƯƠNG QUAN

负相关 nghĩa là tương quan âm.

Nghĩa của 负相关

fùxiāngguān

PHỤ TƯƠNG QUANphồn thể 負相關
  1. Tương quan âm

Câu hỏi thường gặp

负相关 nghĩa là gì?

负相关 (fùxiāngguān) nghĩa là tương quan âm.

负相关 đọc thế nào?

负相关 đọc là fùxiāngguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 负相关 là gì?

Âm Hán Việt của 负相关 là "phụ tương quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.