忍辱负重 — Chịu đựng nhục nhã như một phần của sứ mệnh quan trọng (thành ngữ); âm thầm chịu đựng
身负重伤 — Bị thương nặng
Câu hỏi thường gặp
负重 nghĩa là gì?
负重 (fùzhòng) nghĩa là mang gánh nặng, chịu gánh nặng.
负重 đọc thế nào?
负重 đọc là fùzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 负重 là gì?
Âm Hán Việt của 负重 là "phụ trọng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.