TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贡茶

gòngchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貢茶

Âm Hán Việt CỐNG TRÀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cống trà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

贡茶 nghĩa là trà cống, trà chất lượng cao.

Nghĩa của 贡茶

gòngchá

CỐNG TRÀphồn thể 貢茶
  1. Trà cống; trà chất lượng cao

Gòngchá

CỐNG TRÀphồn thể 貢茶tên riêng
  1. Gong Cha, thương hiệu quốc tế bán trà sữa và sinh tố kiểu Đài Loan, thành lập tại Cao Hùng năm 2006

Câu hỏi thường gặp

贡茶 nghĩa là gì?

贡茶 (gòngchá, gòngchá) nghĩa là trà cống, trà chất lượng cao.

贡茶 đọc thế nào?

贡茶 đọc là gòngchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 贡茶 là gì?

Âm Hán Việt của 贡茶 là "cống trà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.