财政
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 財政
财政 nghĩa là tài chính.
Nghĩa của 财政
cáizhèng
TÀI CHÍNHDanh từphồn thể 財政- Tài chính (công)
- Thuộc về tài chính
Từ ghép có 财政
Câu hỏi thường gặp
财政 nghĩa là gì?
财政 (cáizhèng) nghĩa là tài chính.
财政 đọc thế nào?
财政 đọc là cáizhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 财政 là gì?
Âm Hán Việt của 财政 là "tài chính".