TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贤淑

xiánshū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賢淑

Âm Hán Việt HIỀN THỤC

贤淑 nghĩa là đức hạnh.

Nghĩa của 贤淑

xiánshū

HIỀN THỤCTính từphồn thể 賢淑
  1. về người phụ nữ Đức hạnh

Thành ngữ có 贤淑

  • 贤淑仁慈 — Một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ

Câu hỏi thường gặp

贤淑 nghĩa là gì?

贤淑 (xiánshū) nghĩa là đức hạnh.

贤淑 đọc thế nào?

贤淑 đọc là xiánshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 贤淑 là gì?

Âm Hán Việt của 贤淑 là "hiền thục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.