TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

败子

bàizǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敗子

Âm Hán Việt BẠI TỬ

败子 nghĩa là Xem 败家子 (bàijiāzǐ).

Nghĩa của 败子

bàizǐ

BẠI TỬDanh từphồn thể 敗子
  1. Xem 败家子 (bàijiāzǐ)

Từ ghép có 败子

Câu hỏi thường gặp

败子 nghĩa là gì?

败子 (bàizǐ) nghĩa là Xem 败家子 (bàijiāzǐ).

败子 đọc thế nào?

败子 đọc là bàizǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 败子 là gì?

Âm Hán Việt của 败子 là "bại tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.