TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

账户

zhànghù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賬戶

Âm Hán Việt TRƯỚNG HỘ

账户 nghĩa là tài khoản ngân hàng, tài khoản trực tuyến.

Nghĩa của 账户

zhànghù

TRƯỚNG HỘDanh từphồn thể 賬戶
  1. Tài khoản ngân hàng
  2. Tài khoản trực tuyến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 账户

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

账户 nghĩa là gì?

账户 (zhànghù) nghĩa là tài khoản ngân hàng, tài khoản trực tuyến.

账户 đọc thế nào?

账户 đọc là zhànghù (pinyin).

Âm Hán Việt của 账户 là gì?

Âm Hán Việt của 账户 là "trướng hộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.