账户
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 賬戶
账户 nghĩa là tài khoản ngân hàng, tài khoản trực tuyến.
Nghĩa của 账户
zhànghù
TRƯỚNG HỘDanh từphồn thể 賬戶- Tài khoản ngân hàng
- Tài khoản trực tuyến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 账户
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
账户 nghĩa là gì?
账户 (zhànghù) nghĩa là tài khoản ngân hàng, tài khoản trực tuyến.
账户 đọc thế nào?
账户 đọc là zhànghù (pinyin).
Âm Hán Việt của 账户 là gì?
Âm Hán Việt của 账户 là "trướng hộ".