TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

货机

huòjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貨機

Âm Hán Việt HÓA CƠ

货机 nghĩa là máy bay chở hàng.

Nghĩa của 货机

huòjī

HÓA CƠDanh từphồn thể 貨機
  1. Máy bay chở hàng

Câu hỏi thường gặp

货机 nghĩa là gì?

货机 (huòjī) nghĩa là máy bay chở hàng.

货机 đọc thế nào?

货机 đọc là huòjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 货机 là gì?

Âm Hán Việt của 货机 là "hóa cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.