TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

货柜车

huòguìchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貨櫃車

Âm Hán Việt HÓA QUỸ XA

货柜车 nghĩa là xe tải container.

Nghĩa của 货柜车

huòguìchē

HÓA QUỸ XADanh từphồn thể 貨櫃車
  1. Đài Loan Xe tải container

Câu hỏi thường gặp

货柜车 nghĩa là gì?

货柜车 (huòguìchē) nghĩa là xe tải container.

货柜车 đọc thế nào?

货柜车 đọc là huòguìchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 货柜车 là gì?

Âm Hán Việt của 货柜车 là "hóa quỹ xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.