TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

货盘

huòpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貨盤

Âm Hán Việt HÓA BÀN

货盘 nghĩa là Danh sách hàng hóa chào bán.

Nghĩa của 货盘

huòpán

HÓA BÀNphồn thể 貨盤
  1. Danh sách hàng hóa chào bán
  2. Tấm nâng hàng

Câu hỏi thường gặp

货盘 nghĩa là gì?

货盘 (huòpán) nghĩa là Danh sách hàng hóa chào bán.

货盘 đọc thế nào?

货盘 đọc là huòpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 货盘 là gì?

Âm Hán Việt của 货盘 là "hóa bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.