TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

货站

huòzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貨站

Âm Hán Việt HÓA TRẠM

货站 nghĩa là Trạm vận chuyển hàng hóa.

Nghĩa của 货站

huòzhàn

HÓA TRẠMphồn thể 貨站
  1. Trạm vận chuyển hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

货站 nghĩa là gì?

货站 (huòzhàn) nghĩa là Trạm vận chuyển hàng hóa.

货站 đọc thế nào?

货站 đọc là huòzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 货站 là gì?

Âm Hán Việt của 货站 là "hóa trạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.