TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

质传

zhìchuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 質傳

Âm Hán Việt CHẤT TRUYỀN

质传 nghĩa là Xem 传质 (chuánzhì).

Nghĩa của 质传

zhìchuán

CHẤT TRUYỀNphồn thể 質傳
  1. Xem 传质 (chuánzhì)

Câu hỏi thường gặp

质传 nghĩa là gì?

质传 (zhìchuán) nghĩa là Xem 传质 (chuánzhì).

质传 đọc thế nào?

质传 đọc là zhìchuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 质传 là gì?

Âm Hán Việt của 质传 là "chất truyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.