TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

质点

zhìdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 質點

Âm Hán Việt CHẤT ĐIỂM

质点 nghĩa là khối điểm, hạt.

Nghĩa của 质点

zhìdiǎn

CHẤT ĐIỂMDanh từphồn thể 質點
  1. Khối điểm
  2. Hạt

Câu hỏi thường gặp

质点 nghĩa là gì?

质点 (zhìdiǎn) nghĩa là khối điểm, hạt.

质点 đọc thế nào?

质点 đọc là zhìdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 质点 là gì?

Âm Hán Việt của 质点 là "chất điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.