TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

质粒

zhìlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 質粒

Âm Hán Việt CHẤT LẠP

质粒 nghĩa là Plasmid.

Nghĩa của 质粒

zhìlì

CHẤT LẠPDanh từphồn thể 質粒
  1. Plasmid

Câu hỏi thường gặp

质粒 nghĩa là gì?

质粒 (zhìlì) nghĩa là Plasmid.

质粒 đọc thế nào?

质粒 đọc là zhìlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 质粒 là gì?

Âm Hán Việt của 质粒 là "chất lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.