质证 nghĩa là Đối chứng bằng chứng của bên đối lập trong phiên tòa.
Nghĩa của 质证
zhìzhèng
CHẤT CHỨNGĐộng từphồn thể 質證
Đối chứng bằng chứng của bên đối lập trong phiên tòa
Câu hỏi thường gặp
质证 nghĩa là gì?
质证 (zhìzhèng) nghĩa là Đối chứng bằng chứng của bên đối lập trong phiên tòa.
质证 đọc thế nào?
质证 đọc là zhìzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 质证 là gì?
Âm Hán Việt của 质证 là "chất chứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.