质量块 (zhìliàngkuài) nghĩa là một khối, một vật thể.
质量块 đọc thế nào?
质量块 đọc là zhìliàngkuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 质量块 là gì?
Âm Hán Việt của 质量块 là "chất lượng khối".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.