TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

质量块

zhìliàngkuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 質量塊

Âm Hán Việt CHẤT LƯỢNG KHỐI

质量块 nghĩa là một khối, một vật thể.

Nghĩa của 质量块

zhìliàngkuài

CHẤT LƯỢNG KHỐIphồn thể 質量塊
  1. Một khối
  2. Một vật thể

Câu hỏi thường gặp

质量块 nghĩa là gì?

质量块 (zhìliàngkuài) nghĩa là một khối, một vật thể.

质量块 đọc thế nào?

质量块 đọc là zhìliàngkuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 质量块 là gì?

Âm Hán Việt của 质量块 là "chất lượng khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.