质量
Phồn thể: 質量
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chất lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
质量 nghĩa là chất lượng, khối lượng.
Nghĩa của 质量
zhìliàng
CHẤT LƯỢNGDanh từphồn thể 質量- Chất lượng
- vật lý Khối lượng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 质量
Đồng nghĩa
Từ ghép có 质量
Câu ví dụ với 质量
- 对我来说,质量不如数量。 Duìwǒláishuō, zhìliàng bùrú shùliàng.Tôi đặt số lượng sau chất lượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
质量 nghĩa là gì?
质量 (zhìliàng) nghĩa là chất lượng, khối lượng.
质量 đọc thế nào?
质量 đọc là zhìliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 质量 là gì?
Âm Hán Việt của 质量 là "chất lượng".