TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

质量

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhìliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 質量

Âm Hán Việt CHẤT LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chất lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

质量 nghĩa là chất lượng, khối lượng.

Nghĩa của 质量

zhìliàng

CHẤT LƯỢNGDanh từphồn thể 質量
  1. Chất lượng
  2. vật lý Khối lượng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 质量

Đồng nghĩa

Từ ghép có 质量

Câu ví dụ với 质量

  • 对我来说,质量不如数量。 Duìwǒláishuō, zhìliàng bùrú shùliàng.Tôi đặt số lượng sau chất lượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

质量 nghĩa là gì?

质量 (zhìliàng) nghĩa là chất lượng, khối lượng.

质量 đọc thế nào?

质量 đọc là zhìliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 质量 là gì?

Âm Hán Việt của 质量 là "chất lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.