Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chất lượng kiểm tra” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
质量检查 nghĩa là kiểm tra chất lượng.
Nghĩa của 质量检查
zhìliàngjiǎnchá
CHẤT LƯỢNG KIỂM TRAphồn thể 質量檢查
Kiểm tra chất lượng
Câu hỏi thường gặp
质量检查 nghĩa là gì?
质量检查 (zhìliàngjiǎnchá) nghĩa là kiểm tra chất lượng.
质量检查 đọc thế nào?
质量检查 đọc là zhìliàngjiǎnchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 质量检查 là gì?
Âm Hán Việt của 质量检查 là "chất lượng kiểm tra".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.