质问
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 質問
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chất vấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
质问 nghĩa là chất vấn, hỏi.
Nghĩa của 质问
zhìwèn
CHẤT VẤNĐộng từphồn thể 質問- Chất vấn
- Hỏi
- Hỏi han
- Truy cứu
- Thẩm vấn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 质问
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
质问 nghĩa là gì?
质问 (zhìwèn) nghĩa là chất vấn, hỏi.
质问 đọc thế nào?
质问 đọc là zhìwèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 质问 là gì?
Âm Hán Việt của 质问 là "chất vấn".