TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

质问

zhìwèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 質問

Âm Hán Việt CHẤT VẤN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chất vấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

质问 nghĩa là chất vấn, hỏi.

Nghĩa của 质问

zhìwèn

CHẤT VẤNĐộng từphồn thể 質問
  1. Chất vấn
  2. Hỏi
  3. Hỏi han
  4. Truy cứu
  5. Thẩm vấn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 质问

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

质问 nghĩa là gì?

质问 (zhìwèn) nghĩa là chất vấn, hỏi.

质问 đọc thế nào?

质问 đọc là zhìwèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 质问 là gì?

Âm Hán Việt của 质问 là "chất vấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.