Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chất lượng quản lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
质量管理 nghĩa là quản lý chất lượng.
Nghĩa của 质量管理
zhìliàngguǎnlǐ
CHẤT LƯỢNG QUẢN LÝphồn thể 質量管理
Quản lý chất lượng
Câu hỏi thường gặp
质量管理 nghĩa là gì?
质量管理 (zhìliàngguǎnlǐ) nghĩa là quản lý chất lượng.
质量管理 đọc thế nào?
质量管理 đọc là zhìliàngguǎnlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 质量管理 là gì?
Âm Hán Việt của 质量管理 là "chất lượng quản lý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.