TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贩夫

fànfū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 販夫

Âm Hán Việt PHIẾN PHU

贩夫 nghĩa là người bán rong, người bán hàng rong.

Nghĩa của 贩夫

fànfū

PHIẾN PHUDanh từphồn thể 販夫
  1. Người bán rong
  2. Người bán hàng rong

Thành ngữ có 贩夫

  • 贩夫走卒 — Người bán rong và người khuân vác

Câu hỏi thường gặp

贩夫 nghĩa là gì?

贩夫 (fànfū) nghĩa là người bán rong, người bán hàng rong.

贩夫 đọc thế nào?

贩夫 đọc là fànfū (pinyin).

Âm Hán Việt của 贩夫 là gì?

Âm Hán Việt của 贩夫 là "phiến phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.