TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贪占

tānzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貪占

Âm Hán Việt THAM CHIẾM

贪占 nghĩa là tham ô.

Nghĩa của 贪占

tānzhàn

THAM CHIẾMphồn thể 貪占
  1. Tham ô

Câu hỏi thường gặp

贪占 nghĩa là gì?

贪占 (tānzhàn) nghĩa là tham ô.

贪占 đọc thế nào?

贪占 đọc là tānzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 贪占 là gì?

Âm Hán Việt của 贪占 là "tham chiếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.