贪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貪
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: tham
贪 nghĩa là Có khao khát mãnh liệt.
Nghĩa của 贪
tān
THAMphồn thể 貪- Có khao khát mãnh liệt
- Thèm muốn
- Tham lam
- Tham nhũng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贪
Đồng nghĩa
Từ ghép có 贪
Thành ngữ có 贪
- 贪官污吏 — Quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng
- 贪生怕死 — Tham sống sợ chết (thành ngữ); nhát gan và hèn nhát
- 贪赃枉法 — Tham nhũng và làm trái pháp luật (thành ngữ); nhận hối lộ và bẻ cong pháp luật
- 贪得无厌 — Tham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
- 起早贪黑 — Chăm chỉ, dậy sớm và ngủ muộn
- 贪心不足 — Tham lam không biết chán (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
- 贪天之功 — Cướp công lao của người khác
- 好酒贪杯 — Thích rượu chè
- 贪婪无厌 — Tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng
- 反贪污 — Chống tham nhũng
- 桀贪骜诈 — Tàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối
- 贪吃鬼 — Háu ăn
- 贪小失大 — Tham cái nhỏ mất cái lớn
- 贪求无厌 — Tham lam không biết chán
- 贪污腐败 — Tham nhũng
- 贪猥无厌 — Tham lam vô độ (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
- 贪贿无艺 — Tham hối lộ không giới hạn (thành ngữ); tham nhũng không kiềm chế
Câu hỏi thường gặp
贪 nghĩa là gì?
贪 (tān) nghĩa là Có khao khát mãnh liệt.
贪 đọc thế nào?
贪 đọc là tān (pinyin).
Âm Hán Việt của 贪 là gì?
Âm Hán Việt của 贪 là "tham".