贪婪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貪婪
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham lam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
贪婪 nghĩa là tham lam, tham vọng.
Nghĩa của 贪婪
tānlán
THAM LAMTính từphồn thể 貪婪- Tham lam
- Tham vọng
- Ngốn nghiến
- Không thể thỏa mãn
- Ham mê
Thành ngữ có 贪婪
- 贪婪无厌 — Tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng
Câu hỏi thường gặp
贪婪 nghĩa là gì?
贪婪 (tānlán) nghĩa là tham lam, tham vọng.
贪婪 đọc thế nào?
贪婪 đọc là tānlán (pinyin).
Âm Hán Việt của 贪婪 là gì?
Âm Hán Việt của 贪婪 là "tham lam".