TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贪婪

tānlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貪婪

Âm Hán Việt THAM LAM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham lam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

贪婪 nghĩa là tham lam, tham vọng.

Nghĩa của 贪婪

tānlán

THAM LAMTính từphồn thể 貪婪
  1. Tham lam
  2. Tham vọng
  3. Ngốn nghiến
  4. Không thể thỏa mãn
  5. Ham mê

Thành ngữ có 贪婪

  • 贪婪无厌 — Tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng

Câu hỏi thường gặp

贪婪 nghĩa là gì?

贪婪 (tānlán) nghĩa là tham lam, tham vọng.

贪婪 đọc thế nào?

贪婪 đọc là tānlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 贪婪 là gì?

Âm Hán Việt của 贪婪 là "tham lam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.