TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贪汙腐化

tānwūfǔhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貪汙腐化

Âm Hán Việt THAM Ô HỦ HÓA

贪汙腐化 nghĩa là tham nhũng.

Nghĩa của 贪汙腐化

tānwūfǔhuà

THAM Ô HỦ HÓAphồn thể 貪汙腐化
  1. Tham nhũng

Câu hỏi thường gặp

贪汙腐化 nghĩa là gì?

贪汙腐化 (tānwūfǔhuà) nghĩa là tham nhũng.

贪汙腐化 đọc thế nào?

贪汙腐化 đọc là tānwūfǔhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 贪汙腐化 là gì?

Âm Hán Việt của 贪汙腐化 là "tham ô hủ hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.