贪污
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貪污
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham ô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
贪污 nghĩa là tham nhũng, tham ô.
Nghĩa của 贪污
tānwū
THAM ÔĐộng từ, Danh từphồn thể 貪污- Tham nhũng
- Tham ô
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贪污
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 贪污
Câu hỏi thường gặp
贪污 nghĩa là gì?
贪污 (tānwū) nghĩa là tham nhũng, tham ô.
贪污 đọc thế nào?
贪污 đọc là tānwū (pinyin).
Âm Hán Việt của 贪污 là gì?
Âm Hán Việt của 贪污 là "tham ô".