TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贪鄙

tānbǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貪鄙

Âm Hán Việt THAM BỈ

贪鄙 nghĩa là Tham lam và bủn xỉn.

Nghĩa của 贪鄙

tānbǐ

THAM BỈphồn thể 貪鄙
  1. Tham lam và bủn xỉn

Câu hỏi thường gặp

贪鄙 nghĩa là gì?

贪鄙 (tānbǐ) nghĩa là Tham lam và bủn xỉn.

贪鄙 đọc thế nào?

贪鄙 đọc là tānbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 贪鄙 là gì?

Âm Hán Việt của 贪鄙 là "tham bỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.