贫
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貧
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: bần, bủn
贫 nghĩa là nghèo, không đầy đủ.
Nghĩa của 贫
pín
BẦNphồn thể 貧- Nghèo
- Không đầy đủ
- Thiếu
- Hay nói
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贫
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 贫
Thành ngữ có 贫
- 脱贫致富 — Thoát nghèo và trở nên thịnh vượng
- 一贫如洗 — Không một xu dính túi
- 劫富济贫 — Cướp người giàu giúp người nghèo
- 扶贫济困 — Giúp đỡ người nghèo
- 打富济贫 — Cướp của người giàu giúp người nghèo
- 贫无立锥 — Không có đất để dựng mũi dùi (thành ngữ); cực kỳ nghèo túng
- 访贫问苦 — Đi thăm người nghèo và hỏi về nỗi khổ của họ
- 嫌贫爱富 — Ưa người giàu và coi thường người nghèo
- 贫病交加 — Nghèo khổ kèm theo bệnh tật
- 杀富济贫 — Cướp của người giàu giúp người nghèo
- 安贫乐道 — Hài lòng với sự nghèo khó và nỗ lực tu dưỡng đạo đức
- 贫病交迫 — Bị dồn ép bởi nghèo đói và bệnh tật
- 安富恤贫 — Cảm thông với người giàu và cứu trợ người nghèo
- 家贫如洗 — Nghèo rớt mồng tơi (thành ngữ); bần cùng
- 贫嘴滑舌 — Lắm lời và lẻo mép
- 贫嘴薄舌 — Lắm lời và lẻo mép
- 赤贫如洗 — Nghèo rớt mồng tơi
- 贫不足耻 — Nghèo không có gì đáng xấu hổ
Câu hỏi thường gặp
贫 nghĩa là gì?
贫 (pín) nghĩa là nghèo, không đầy đủ.
贫 đọc thế nào?
贫 đọc là pín (pinyin).
Âm Hán Việt của 贫 là gì?
Âm Hán Việt của 贫 là "bần".