贫困地区 (pínkùndìqū) nghĩa là vùng nghèo, khu vực nghèo khó.
贫困地区 đọc thế nào?
贫困地区 đọc là pínkùndìqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 贫困地区 là gì?
Âm Hán Việt của 贫困地区 là "bần khốn địa khu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.