TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贫矿

pínkuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貧礦

Âm Hán Việt BẦN KHOÁNG

贫矿 nghĩa là quặng phẩm cấp thấp.

Nghĩa của 贫矿

pínkuàng

BẦN KHOÁNGphồn thể 貧礦
  1. Quặng phẩm cấp thấp

Câu hỏi thường gặp

贫矿 nghĩa là gì?

贫矿 (pínkuàng) nghĩa là quặng phẩm cấp thấp.

贫矿 đọc thế nào?

贫矿 đọc là pínkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 贫矿 là gì?

Âm Hán Việt của 贫矿 là "bần khoáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.