贫穷
Phồn thể: 貧窮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bần cùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
贫穷 nghĩa là nghèo khó, bần cùng.
Nghĩa của 贫穷
pínqióng
BẦN CÙNGTính từphồn thể 貧窮- Nghèo khó
- Bần cùng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贫穷
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 贫穷
- 我受够了你的反科学贫穷。 Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789641
- 贫穷的不是拥有太少的人,而是想要太多的人。 Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334183
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
贫穷 nghĩa là gì?
贫穷 (pínqióng) nghĩa là nghèo khó, bần cùng.
贫穷 đọc thế nào?
贫穷 đọc là pínqióng (pinyin).
Âm Hán Việt của 贫穷 là gì?
Âm Hán Việt của 贫穷 là "bần cùng".