购物
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 購物
购物 nghĩa là mua sắm.
Nghĩa của 购物
gòuwù
CẤU VẬTĐộng từphồn thể 購物- Mua sắm
Từ ghép có 购物
Câu ví dụ với 购物
- 我妈妈去购物了。 Wǒ māma qù gòuwù le.Mẹ tôi đi mua sắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13853016
- 要是你有空的话,我们就去购物吧。 Yàoshi nǐ yǒukòng dehuà, wǒmen jiù qù gòuwù ba.Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
购物 nghĩa là gì?
购物 (gòuwù) nghĩa là mua sắm.
购物 đọc thế nào?
购物 đọc là gòuwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 购物 là gì?
Âm Hán Việt của 购物 là "cấu vật".