TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

购物

gòuwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 購物

Âm Hán Việt CẤU VẬT

购物 nghĩa là mua sắm.

Nghĩa của 购物

gòuwù

CẤU VẬTĐộng từphồn thể 購物
  1. Mua sắm

Từ ghép có 购物

Câu ví dụ với 购物

  • 我妈妈去购物了。 Wǒ māma qù gòuwù le.Mẹ tôi đi mua sắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13853016
  • 要是你有空的话,我们就去购物吧。 Yàoshi nǐ yǒukòng dehuà, wǒmen jiù qù gòuwù ba.Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400600

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

购物 nghĩa là gì?

购物 (gòuwù) nghĩa là mua sắm.

购物 đọc thế nào?

购物 đọc là gòuwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 购物 là gì?

Âm Hán Việt của 购物 là "cấu vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.