TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贸易额

màoyì'é giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貿易額

贸易额 nghĩa là khối lượng thương mại.

Nghĩa của 贸易额

màoyì'é

phồn thể 貿易額
  1. Khối lượng thương mại (giữa các quốc gia)

Câu hỏi thường gặp

贸易额 nghĩa là gì?

贸易额 (màoyì'é) nghĩa là khối lượng thương mại.

贸易额 đọc thế nào?

贸易额 đọc là màoyì'é (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.