TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

费城

Fèichéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 費城

Âm Hán Việt PHÍ THÀNH

费城 nghĩa là Philadelphia, Pennsylvania.

Nghĩa của 费城

Fèichéng

PHÍ THÀNHTên riêngphồn thể 費城tên riêng
  1. Philadelphia, Pennsylvania
  2. Viết tắt của 费拉德尔菲亚 (Fèilādé'ěrfēiyà)

Câu hỏi thường gặp

费城 nghĩa là gì?

费城 (fèichéng) nghĩa là Philadelphia, Pennsylvania.

费城 đọc thế nào?

费城 đọc là Fèichéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 费城 là gì?

Âm Hán Việt của 费城 là "phí thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.