TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

费奥多尔

Fèi'àoduō'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 費奧多爾

Âm Hán Việt PHÍ ÁO ĐA NHĨ

费奥多尔 nghĩa là Theodor hoặc Fyodor.

Nghĩa của 费奥多尔

Fèi'àoduō'ěr

PHÍ ÁO ĐA NHĨphồn thể 費奧多爾tên riêng
  1. Theodor hoặc Fyodor (tên)

Câu hỏi thường gặp

费奥多尔 nghĩa là gì?

费奥多尔 (fèi'àoduō'ěr) nghĩa là Theodor hoặc Fyodor.

费奥多尔 đọc thế nào?

费奥多尔 đọc là Fèi'àoduō'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 费奥多尔 là gì?

Âm Hán Việt của 费奥多尔 là "phí áo đa nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.