TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

费德勒

Fèidélè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 費德勒

Âm Hán Việt PHÍ ĐỨC LẶC

费德勒 nghĩa là Roger Federer (1981-), ngôi sao quần vợt Thụy Sĩ.

Nghĩa của 费德勒

Fèidélè

PHÍ ĐỨC LẶCTên riêngphồn thể 費德勒tên riêng
  1. Roger Federer (1981-), ngôi sao quần vợt Thụy Sĩ

Câu hỏi thường gặp

费德勒 nghĩa là gì?

费德勒 (fèidélè) nghĩa là Roger Federer (1981-), ngôi sao quần vợt Thụy Sĩ.

费德勒 đọc thế nào?

费德勒 đọc là Fèidélè (pinyin).

Âm Hán Việt của 费德勒 là gì?

Âm Hán Việt của 费德勒 là "phí đức lặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.