TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贼心

zéixīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賊心

Âm Hán Việt TẶC TÂM

贼心 nghĩa là ý đồ xấu.

Nghĩa của 贼心

zéixīn

TẶC TÂMDanh từphồn thể 賊心
  1. Ý đồ xấu

Thành ngữ có 贼心

  • 做贼心虚 — Cảm thấy tội lỗi như kẻ trộm (thành ngữ); có gì đó cắn rứt lương tâm

Câu hỏi thường gặp

贼心 nghĩa là gì?

贼心 (zéixīn) nghĩa là ý đồ xấu.

贼心 đọc thế nào?

贼心 đọc là zéixīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 贼心 là gì?

Âm Hán Việt của 贼心 là "tặc tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.