TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贾宝玉

Jiǎ Bǎoyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賈寶玉

Âm Hán Việt GIẢ BẢO NGỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả bảo ngọc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

贾宝玉 nghĩa là Giả Bảo Ngọc, nhân vật nam trong Hồng Lâu Mộng, yêu người em họ Lâm Đại Ngọc 林黛玉 nhưng bị ép cưới Tiết Bảo Thoa 薛宝钗.

Nghĩa của 贾宝玉

Jiǎ Bǎoyù

GIẢ BẢO NGỌCphồn thể 賈寶玉tên riêng
  1. Giả Bảo Ngọc, nhân vật nam trong Hồng Lâu Mộng, yêu người em họ Lâm Đại Ngọc 林黛玉 nhưng bị ép cưới Tiết Bảo Thoa 薛宝钗

Câu hỏi thường gặp

贾宝玉 nghĩa là gì?

贾宝玉 (jiǎ bǎoyù) nghĩa là Giả Bảo Ngọc, nhân vật nam trong Hồng Lâu Mộng, yêu người em họ Lâm Đại Ngọc 林黛玉 nhưng bị ép cưới Tiết Bảo Thoa 薛宝钗.

贾宝玉 đọc thế nào?

贾宝玉 đọc là Jiǎ Bǎoyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 贾宝玉 là gì?

Âm Hán Việt của 贾宝玉 là "giả bảo ngọc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.