TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贿

huì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賄

Âm Hán Việt HỐI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: hối

贿 nghĩa là hối lộ.

Nghĩa của 贿

huì

HỐIphồn thể 賄
  1. dạng kết hợp Hối lộ

Từ ghép có 贿

Thành ngữ có 贿

  • 贪贿无艺 — Tham hối lộ không giới hạn (thành ngữ); tham nhũng không kiềm chế

Câu hỏi thường gặp

贿 nghĩa là gì?

贿 (huì) nghĩa là hối lộ.

贿 đọc thế nào?

贿 đọc là huì (pinyin).

Âm Hán Việt của 贿 là gì?

Âm Hán Việt của 贿 là "hối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.