贾庆林
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 賈慶林
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả khánh lâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
贾庆林 nghĩa là Giả Khánh Lâm (1940-), ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị 2002-2012.
Nghĩa của 贾庆林
Jiǎ Qìnglín
GIẢ KHÁNH LÂMphồn thể 賈慶林tên riêng- Giả Khánh Lâm (1940-), ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị 2002-2012
Câu hỏi thường gặp
贾庆林 nghĩa là gì?
贾庆林 (jiǎ qìnglín) nghĩa là Giả Khánh Lâm (1940-), ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị 2002-2012.
贾庆林 đọc thế nào?
贾庆林 đọc là Jiǎ Qìnglín (pinyin).
Âm Hán Việt của 贾庆林 là gì?
Âm Hán Việt của 贾庆林 là "giả khánh lâm".