TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

资料链结层

zīliàoliànjiécéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 資料鏈結層

Âm Hán Việt TƯ LIỆU LIÊN KẾT TẦNG

资料链结层 nghĩa là Tầng liên kết dữ liệu.

Nghĩa của 资料链结层

zīliàoliànjiécéng

TƯ LIỆU LIÊN KẾT TẦNGphồn thể 資料鏈結層
  1. Tầng liên kết dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

资料链结层 nghĩa là gì?

资料链结层 (zīliàoliànjiécéng) nghĩa là Tầng liên kết dữ liệu.

资料链结层 đọc thế nào?

资料链结层 đọc là zīliàoliànjiécéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 资料链结层 là gì?

Âm Hán Việt của 资料链结层 là "tư liệu liên kết tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.