TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

资生堂

Zīshēngtáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 資生堂

Âm Hán Việt TƯ SINH ĐƯỜNG

资生堂 nghĩa là Shiseidō (công ty mỹ phẩm Nhật Bản).

Nghĩa của 资生堂

Zīshēngtáng

TƯ SINH ĐƯỜNGphồn thể 資生堂tên riêng
  1. Shiseidō (công ty mỹ phẩm Nhật Bản)

Câu hỏi thường gặp

资生堂 nghĩa là gì?

资生堂 (zīshēngtáng) nghĩa là Shiseidō (công ty mỹ phẩm Nhật Bản).

资生堂 đọc thế nào?

资生堂 đọc là Zīshēngtáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 资生堂 là gì?

Âm Hán Việt của 资生堂 là "tư sinh đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.