赈捐 nghĩa là Quyên góp tiền để cứu trợ thiên tai hoặc nạn đói.
Nghĩa của 赈捐
zhènjuān
CHẨN QUYÊNphồn thể 賑捐
Quyên góp tiền để cứu trợ thiên tai hoặc nạn đói
Câu hỏi thường gặp
赈捐 nghĩa là gì?
赈捐 (zhènjuān) nghĩa là Quyên góp tiền để cứu trợ thiên tai hoặc nạn đói.
赈捐 đọc thế nào?
赈捐 đọc là zhènjuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 赈捐 là gì?
Âm Hán Việt của 赈捐 là "chẩn quyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.