TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赋格曲

fùgéqǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賦格曲

Âm Hán Việt PHÚ CÁCH KHÚC

赋格曲 nghĩa là bài fuga.

Nghĩa của 赋格曲

fùgéqǔ

PHÚ CÁCH KHÚCphồn thể 賦格曲
  1. từ mượn Bài fuga

Câu hỏi thường gặp

赋格曲 nghĩa là gì?

赋格曲 (fùgéqǔ) nghĩa là bài fuga.

赋格曲 đọc thế nào?

赋格曲 đọc là fùgéqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 赋格曲 là gì?

Âm Hán Việt của 赋格曲 là "phú cách khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.