TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赖以

làiyǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賴以

Âm Hán Việt LẠI DĨ

赖以 nghĩa là dựa vào, phụ thuộc vào.

Nghĩa của 赖以

làiyǐ

LẠI DĨLiên từphồn thể 賴以
  1. Dựa vào
  2. Phụ thuộc vào

Câu hỏi thường gặp

赖以 nghĩa là gì?

赖以 (làiyǐ) nghĩa là dựa vào, phụ thuộc vào.

赖以 đọc thế nào?

赖以 đọc là làiyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 赖以 là gì?

Âm Hán Việt của 赖以 là "lại dĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.