TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赖

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賴, 頼

Âm Hán Việt LẠI
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: lại

赖 nghĩa là dựa vào, ở lì một nơi.

Nghĩa của 赖

lài

LẠIphồn thể 賴
  1. Dựa vào
  2. Ở lì một nơi
  3. Xấu
  4. Phủi lời hứa
  5. Chối bỏ
  6. Quịt nợ
  7. Lưu manh
  8. Đổ lỗi
  9. Đổ thừa

lài

LẠIphồn thể 頼
  1. Biến thể của 赖 (lài)

Lài

LẠIphồn thể 賴tên riêng
  1. Đài Loan, thông tục Ứng dụng nhắn tin LINE
  2. họ Họ Lài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赖

Đồng nghĩa

Từ ghép có 赖

Thành ngữ có 赖

  • 百无聊赖 — Chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực
  • 死皮赖脸 — Mặt dày (thành ngữ); không biết xấu hổ
  • 死乞白赖 — Quấy rầy ai đó hết lần này đến lần khác
  • 恶叉白赖 — Hành vi xấu xa (thành ngữ); tội ác trắng trợn

Câu hỏi thường gặp

赖 nghĩa là gì?

赖 (lài, lài) nghĩa là dựa vào, ở lì một nơi.

赖 đọc thế nào?

赖 đọc là lài (pinyin).

Âm Hán Việt của 赖 là gì?

Âm Hán Việt của 赖 là "lại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.