TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赛先生

Sàixiānsheng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賽先生

Âm Hán Việt TÁI TIÊN SINH

赛先生 nghĩa là "Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (Wǔsì Yùndòng).

Nghĩa của 赛先生

Sàixiānsheng

TÁI TIÊN SINHphồn thể 賽先生tên riêng
  1. "Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (Wǔsì Yùndòng)
  2. Viết tắt của 赛因斯 (sàiyīnsī)
  3. Xem thêm 德先生 (Déxiānsheng)

Câu hỏi thường gặp

赛先生 nghĩa là gì?

赛先生 (sàixiānsheng) nghĩa là "Ngài Khoa học", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四运动 (Wǔsì Yùndòng).

赛先生 đọc thế nào?

赛先生 đọc là Sàixiānsheng (pinyin).

Âm Hán Việt của 赛先生 là gì?

Âm Hán Việt của 赛先生 là "tái tiên sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.