TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赛博

sàibó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賽博

Âm Hán Việt TÁI BÁC

赛博 nghĩa là Cyber-.

Nghĩa của 赛博

sàibó

TÁI BÁCTính từphồn thể 賽博
  1. từ mượn Cyber-

Câu hỏi thường gặp

赛博 nghĩa là gì?

赛博 (sàibó) nghĩa là Cyber-.

赛博 đọc thế nào?

赛博 đọc là sàibó (pinyin).

Âm Hán Việt của 赛博 là gì?

Âm Hán Việt của 赛博 là "tái bác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.