TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赛点

sàidiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賽點

Âm Hán Việt TÁI ĐIỂM

赛点 nghĩa là điểm quyết định.

Nghĩa của 赛点

sàidiǎn

TÁI ĐIỂMDanh từphồn thể 賽點
  1. Điểm quyết định (quần vợt, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

赛点 nghĩa là gì?

赛点 (sàidiǎn) nghĩa là điểm quyết định.

赛点 đọc thế nào?

赛点 đọc là sàidiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 赛点 là gì?

Âm Hán Việt của 赛点 là "tái điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.