TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

赛艇

sàitǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賽艇

Âm Hán Việt TÁI ĐĨNH

赛艇 nghĩa là đua thuyền, thuyền đua.

Nghĩa của 赛艇

sàitǐng

TÁI ĐĨNHDanh từphồn thể 賽艇
  1. Đua thuyền
  2. Thuyền đua
  3. Môn rowing

Câu hỏi thường gặp

赛艇 nghĩa là gì?

赛艇 (sàitǐng) nghĩa là đua thuyền, thuyền đua.

赛艇 đọc thế nào?

赛艇 đọc là sàitǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 赛艇 là gì?

Âm Hán Việt của 赛艇 là "tái đĩnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.